越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vật lộn” (1)
vật lộn
英语
动struggle
Anh ấy vật lộn với công việc.
He is struggling with his work.
相关词“vật lộn” (0)
未找到相关词。
短语“vật lộn” (2)
Anh ấy vật lộn với công việc.
He is struggling with his work.
Cơ thể đang vật lộn với ổ nhiễm khuẩn Klebsiella kháng thuốc.
The body was struggling with a drug-resistant Klebsiella infection focus.
